FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Liverpool, 02h00 ngày 18/09
AC Milan
+0.5 0.99
-0.5 0.89
2.5 0.53
u 1.38
3.30
1.98
3.30
+0.25 0.99
-0.25 1.10
1.25 1.00
u 0.85
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AC Milan vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Liverpool
Kiến tạo: Alvaro Morata
1 - 1 Ibrahima Konate Kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold
1 - 2 Virgil van Dijk Kiến tạo: Konstantinos Tsimikas
Alexis Mac Allister
1 - 3 Dominik Szoboszlai Kiến tạo: Cody Gakpo
Ibrahima Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 29 | 6.82 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 7.12 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 2 | Davide Calabria | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 50 | 5.66 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 1 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 50 | 7.02 | |
| 19 | Theo Hernandez | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 0 | 63 | 6.26 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 63 | 6.24 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 15 | 6.19 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.48 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 63 | 6.13 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 1 | 0 | 78 | 5.95 | |
| 96 | Lorenzo Torriani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.54 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 4 | 80 | 7.35 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 8.11 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 3 | 50 | 47 | 94% | 5 | 0 | 74 | 7.21 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 60 | 7.43 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 71 | 7.47 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 61 | 7.66 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 43 | 8.26 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 57 | 6.87 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 57 | 6.98 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

