FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Monza, 18h30 ngày 17/12
AC Milan
-1 0.93
+1 0.95
2.5 0.67
u 1.10
1.48
5.35
4.05
-0.5 0.93
+0.5 0.73
0.5 0.33
u 2.25
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Monza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Monza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Monza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Monza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Monza
Kiến tạo: Christian Pulisic
Ra sân: Tommaso Pobega
Kiến tạo: Rafael Leao
Patrick CiurriaRa sân: Giorgos Kyriakopoulos
Mirko MaricRa sân: Lorenzo Colombo
Andrea Carboni
Valentín CarboniRa sân: Andrea Colpani
Jean-Daniel Akpa-AkproRa sân: Matteo Pessina
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Simon Kjaer
Kiến tạo: Olivier Giroud
Armando IzzoRa sân: Andrea Carboni
Ra sân: Noah Okafor
Roberto Gagliardini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Monza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.73 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.75 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 44 | 7.14 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 33 | 6.88 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 7.22 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 36 | 7.92 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 82 | Jan-Carlo Simic | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.17 |
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 0 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 31 | 6 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.67 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 23 | 5.88 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

