FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Napoli, 02h45 ngày 30/10
AC Milan
-0 1.00
+0 0.90
2.5 0.85
u 0.85
2.60
2.40
3.30
-0 1.00
+0 0.88
1 0.93
u 0.93
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Napoli
0 - 1 Romelu Lukaku Kiến tạo: Andre Zambo Anguissa
0 - 2 Khvicha Kvaratskhelia Kiến tạo: Mathias Olivera
Ra sân: Noah Okafor
Ra sân: Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Pasquale MazzocchiRa sân: Matteo Politano
Mathias Olivera
Giovanni Pablo SimeoneRa sân: Romelu Lukaku
David Neres CamposRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Alessio ZerbinRa sân: Mathias Olivera
Michael FolorunshoRa sân: Billy Gilmour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 5.71 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Forward | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 67 | 6.18 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 63 | 6.81 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 0 | 73 | 6.43 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 45 | 5.96 | |
| 80 | Yunus Musah | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.13 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 24 | 7.43 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 24 | 7.55 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 7.36 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 41 | 7.82 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 3 | 48 | 7.01 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 38 | 6.67 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 33 | 8.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

