FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Newcastle United, 23h45 ngày 19/09
AC Milan
-0 0.84
+0 1.02
0.5 1.45
u 0.30
2.45
2.50
3.45
-0 0.84
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AC Milan vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Newcastle United
Ra sân: Davide Calabria
Fabian Schar
Ra sân: Tommaso Pobega
Ra sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Callum WilsonRa sân: Jacob Murphy
Miguel Angel Almiron RejalaRa sân: Anthony Gordon
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Elliot AndersonRa sân: Sandro Tonali
Ra sân: Mike Maignan
Harvey BarnesRa sân: Alexander Isak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 6.18 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 24 | 7.12 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 32 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 17 | 6.41 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.51 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.64 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

