FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Parma, 18h30 ngày 26/01
AC Milan
-1.75 1.04
+1.75 0.84
2.5 0.40
u 2.00
1.23
8.20
5.70
-0.75 1.04
+0.75 0.88
1.5 1.05
u 0.80
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Parma
0 - 1 Matteo Cancellieri Kiến tạo: Emanuele Valeri
Alessandro Vogliacco
Simon Sohm
Enrico Del Prato
Ra sân: Theo Hernandez
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Alvaro Morata
Ra sân: Youssouf Fofana
Anas Haj MohamedRa sân: Hernani Azevedo Junior
Pontus AlmqvistRa sân: Dennis Man
Drissa CamaraRa sân: Milan Djuric
Anas Haj Mohamed
Ra sân: Davide Calabria
Mathias Fjortoft LovikRa sân: Valentin Mihaila
1 - 2 Enrico Del Prato
Antoine HainautRa sân: Matteo Cancellieri
Antoine Hainaut
Kiến tạo: Starhinja Pavlovic
Kiến tạo: Yunus Musah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 15 | 6.26 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 6 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 72 | 6.21 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.53 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 4 | 76 | 7.03 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.14 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 4 | 18 | 6.31 | |
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 52 | 7.11 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 7.25 | |
| 21 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.41 | |
| 28 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 19 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 42 | 6.83 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 48 | 6.76 | |
| 23 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.12 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 3 | 40 | 8.29 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

