FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs PSG, 03h00 ngày 08/11
AC Milan
+0.25 0.88
-0.25 0.98
3.5 1.35
u 0.40
2.80
2.18
3.50
-0 0.88
+0 0.70
2.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AC Milan vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs PSG
0 - 1 Milan Skriniar Kiến tạo: Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Kiến tạo: Olivier Giroud
Vitor Ferreira Pio
Randal Kolo Muani
Manuel Ugarte
Kiến tạo: Theo Hernandez
Lucas Hernandez
Lee Kang InRa sân: Vitor Ferreira Pio
Fabian Ruiz PenaRa sân: Manuel Ugarte
Goncalo Matias RamosRa sân: Randal Kolo Muani
Nordi MukieleRa sân: Lucas Hernandez
Milan Skriniar
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Yunus Musah
Bradley BarcolaRa sân: Milan Skriniar
Ra sân: Christian Pulisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 24 | 7.68 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.17 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 59 | 7.22 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 36 | 6.03 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.73 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 0 | 32 | 7.43 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

