FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Salernitana, 02h45 ngày 14/03
AC Milan
-1.5 0.78
+1.5 1.08
2.5 1.35
u 0.40
1.21
10.00
5.60
-0.25 0.78
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Salernitana
Kiến tạo: Ismael Bennacer
Krzysztof PiatekRa sân: Grigoris Kastanos
1 - 1 Boulaye Dia Kiến tạo: Domagoj Bradaric
Ra sân: Olivier Giroud
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Brahim Diaz
Federico BonazzoliRa sân: Antonio Candreva
Matteo LovatoRa sân: Lorenzo Pirola
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Domen CrnigojRa sân: Emil Bohinen
Junior SambiaRa sân: Pasquale Mazzocchi
Ra sân: Ismael Bennacer
Junior Sambia
Lassana Coulibaly
Boulaye Dia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 4 | 22 | 7.18 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 4 | 53 | 7.15 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 57 | 54 | 94.74% | 7 | 0 | 79 | 7.45 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 5 | 58 | 6.81 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 5 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 1 | 1 | 60 | 6.28 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 51 | 51 | 100% | 5 | 0 | 63 | 6.74 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 99 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 2 | 37 | 6.43 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 52 | 7.09 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 42 | 6.86 | |
| 29 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 40 | 7.08 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

