FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Sassuolo, 18h30 ngày 14/12
AC Milan
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.5 0.70
u 1.05
1.44
7.00
4.50
-0.5 0.98
+0.5 0.80
0.5 0.33
u 2.20
2
7
2.3
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Sassuolo
0 - 1 Ismael Kone Kiến tạo: Andrea Pinamonti
Alieu Fadera
Kiến tạo: Ruben Loftus Cheek
Kiến tạo: Christopher Nkunku
Tarik Muharemovic
Armand LaurienteRa sân: Alieu Fadera
Josh DoigRa sân: Fali Cande
Ra sân: Matteo Gabbia
Kristian Thorstvedt
Ra sân: Christian Pulisic
2 - 2 Armand Lauriente Kiến tạo: Andrea Pinamonti
Luca MoroRa sân: Andrea Pinamonti
Walid CheddiraRa sân: Cristian Volpato
Ra sân: Davide Bartesaghi
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 87 | 78 | 89.66% | 3 | 2 | 100 | 6.69 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 48 | 6.42 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 2 | 40 | 6.91 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 37 | 6.53 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 60 | 6.36 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 4 | 60 | 6.55 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 54 | 6.28 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 1 | 49 | 8.49 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 0 | 73 | 6.18 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 7.71 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 57 | 6.44 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 3 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 20 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 6.15 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 40 | 7.15 | |
| 7 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 40 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

