FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Torino, 01h45 ngày 18/08
AC Milan
-0.75 0.95
+0.75 0.93
2.75 0.94
u 0.86
1.40
6.52
4.20
-0.25 0.95
+0.25 1.18
1 0.70
u 1.10
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Torino
0 - 1 Malick Thiaw(OW)
Mergim Vojvoda
Samuele Ricci
Ra sân: Ismael Bennacer
Ra sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Che AdamsRa sân: Antonio Sanabria
Ra sân: Luka Jovic
0 - 2 Duvan Estevan Zapata Banguera Kiến tạo: Valentino Lazaro
Adrien Tameze AoustaRa sân: Ivan Ilic
Yann KaramohRa sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Ra sân: Christian Pulisic
Ra sân: Davide Calabria
Ali DembeleRa sân: Raoul Bellanova
Saba SazonovRa sân: Valentino Lazaro
Adrien Tameze Aousta
Kiến tạo: Yunus Musah
Ali Dembele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 51 | 96.23% | 2 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 5 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 4 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 3 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 7 | 55 | 7.2 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 7 | 2 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 10 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 7.4 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 7 | 66 | 6.9 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 24 | 7.6 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 21 | 7 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 60 | 7 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 27 | Mergim Vojvoda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 32 | 64% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 15 | Saba Sazonov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 21 | Ali Dembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

