FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Udinese, 02h45 ngày 05/11
AC Milan
-1.25 1.02
+1.25 0.84
1.5 1.15
u 0.60
1.41
6.00
4.40
-0.25 1.02
+0.25 0.40
0.5 1.45
u 0.30
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Udinese
Ra sân: Rade Krunic
Ra sân: Luka Jovic
Nehuen Perez
Christian Kabasele
0 - 1 Roberto Maximiliano Pereyra
Ra sân: Tijani Reijnders
Sandi LovricRa sân: Martin Ismael Payero
Florian ThauvinRa sân: Lazar Samardzic
Ra sân: Yunus Musah
Joao FerreiraRa sân: Festy Ebosele
Hassane KamaraRa sân: Jordan Zemura
Lorenzo LuccaRa sân: Success Isaac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 47 | 6.37 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 15 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 1 | 62 | 6.59 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 64 | 6.45 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 33 | 6.34 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 61 | 6.93 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 34 | 6.47 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.93 | |
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 7 | Success Isaac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 20 | 6.64 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.74 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 17 | 6.67 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

