FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Udinese, 23h00 ngày 11/04
AC Milan
-1.25 0.92
+1.25 0.96
2.75 1.04
u 0.86
1.44
7.20
4.80
-0.5 0.92
+0.5 0.96
1 0.81
u 1.09
1.93
7
2.38
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Udinese
0 - 1 Davide Bartesaghi(OW)
0 - 2 Jurgen Ekkelenkamp Kiến tạo: Nicolo Zaniolo
Thomas Kristensen
Ra sân: Zachary Athekame
Ra sân: Samuele Ricci
Jakub PiotrowskiRa sân: Nicolo Zaniolo
0 - 3 Arthur Atta Kiến tạo: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Christian Pulisic
Ra sân: Luka Modric
Idrissa GueyeRa sân: Keinan Davis
Ra sân: Rafael Leao
Oier ZarragaRa sân: Arthur Atta
Lennon MillerRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 62 | 6.28 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 44 | 7.44 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 5.77 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 1 | 52 | 6.21 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 5.71 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 45 | 6.09 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 24 | 7.59 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 20 | 8.15 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 7.02 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 7.21 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 30 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

