FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Milan vs Verona, 18h30 ngày 28/12
AC Milan
-1.25 0.98
+1.25 0.90
2.5 0.28
u 2.30
1.31
7.70
4.65
-0.5 0.98
+0.5 0.93
1 0.78
u 1.03
1.87
6.2
2.32
Serie A » 1
KQBD AC Milan vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Milan vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Milan vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Milan vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Milan vs Verona
Moatasem Al-Musrati
Kiến tạo: Adrien Rabiot
Gift Emmanuel OrbanRa sân: Giovane
Amin SarrRa sân: Daniel Mosquera
Nicolas ValentiniRa sân: Domagoj Bradaric
Ra sân: Luka Modric
Ra sân: Ruben Loftus Cheek
Suat SerdarRa sân: Daniel Oyegoke
Ra sân: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Christian Pulisic
Abdou HarrouiRa sân: Moatasem Al-Musrati
Ra sân: Fikayo Tomori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Milan VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Milan vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 50 | 43 | 86% | 5 | 0 | 63 | 7.32 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 5 | 52 | 7.55 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.63 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 20 | 8.63 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 36 | 7.57 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 66 | 6.94 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 37 | 7.34 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 4 | 60 | 7.28 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 55 | 7.11 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 5.56 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 51 | 6.46 | |
| 5 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 44 | 5.89 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 5.67 | |
| 17 | Giovane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 60 | 6.45 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 5.63 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.71 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 13 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

