Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Gnistan Helsinki, 23h00 ngày 12/09

Vòng 2
23:00 ngày 12/09/2026
AC Oulu
? - ? (0 - 0)
Gnistan Helsinki
Địa điểm: Heinapaa PH
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 1

KQBD AC Oulu vs Gnistan Helsinki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Oulu vs Gnistan Helsinki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số AC Oulu vs Gnistan Helsinki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Oulu vs Gnistan Helsinki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả AC Oulu vs Gnistan Helsinki

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Oulu VS Gnistan Helsinki

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:AC Oulu vs Gnistan Helsinki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 1.67
3.33 Phạt góc 8.67
1.67 Thẻ vàng 2
2.33 Sút trúng cầu môn 6.33
44.33% Kiểm soát bóng 43.67%
14.33 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.8
1.6 Bàn thua 1.3
5.7 Phạt góc 5.5
2.1 Thẻ vàng 1.3
3 Sút trúng cầu môn 5
48% Kiểm soát bóng 43.6%
11.2 Phạm lỗi 11.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AC Oulu (32trận)
Chủ Khách
Gnistan Helsinki (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
3
5
HT-H/FT-T
6
1
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
3
2
4
1
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
3
0
1
HT-B/FT-B
3
4
5
4