FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs HJK Helsinki, 22h30 ngày 17/07

Vòng 12
22:30 ngày 17/07/2021
AC Oulu
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
HJK Helsinki
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD AC Oulu vs HJK Helsinki hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Oulu vs HJK Helsinki, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số AC Oulu vs HJK Helsinki, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Oulu vs HJK Helsinki hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả AC Oulu vs HJK Helsinki

AC Oulu AC Oulu
Phút
HJK Helsinki HJK Helsinki
Dennis Salanovic 1 - 0 match goal
8'
31'
match yellow.png Dylan Murnane
41'
match yellow.png Jair Tavares Silva
Samu Alanko match yellow.png
42'
45'
match yellow.png Matti Peltola
46'
match change Luis Carlos Murillo
Ra sân: Dylan Murnane
46'
match change Daniel OShaughnessy
Ra sân: Matti Peltola
Usman Sale
Ra sân: Niklas Jokelainen
match change
46'
Aapo Heikkila
Ra sân: Samu Alanko
match change
59'
63'
match change Atomu Tanaka
Ra sân: Sebastian Dahlstrom
63'
match change Filip Valencic
Ra sân: Riku Riski
63'
match change Roope Riski
Ra sân: Anthony Olusanya
match yellow.png
70'
Obed Malolo
Ra sân: Sergei Eremenko
match change
70'
75'
match goal 1 - 1 Atomu Tanaka
Lucky Opara 2 - 1 match goal
77'
78'
match yellow.png David Browne
Jarkko Hurme
Ra sân: Lucky Opara
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Oulu VS HJK Helsinki

AC Oulu AC Oulu
HJK Helsinki HJK Helsinki
5
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
5
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
6
22
 
Sút Phạt
 
10
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
9
 
Phạm lỗi
 
15
0
 
Việt vị
 
5
4
 
Cứu thua
 
3
100
 
Pha tấn công
 
126
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
76

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Juhani Pennanen
9
Severi Kahkonen
18
Jarkko Hurme
8
Obed Malolo
5
Lassi Nurmos
25
Usman Sale
21
Aapo Heikkila
AC Oulu AC Oulu
HJK Helsinki HJK Helsinki
14
Eremenko
4
Bonet
17
Jokelain...
15
Kallinen
7
Alanko
6
Nurmela
22
Fillion
11
Almeida,...
30
Opara
44
Breitenm...
27
Salanovi...
7
Henrique
24
Browne
47
Peltola
16
Moren
31
Keto
14
Dahlstro...
4
Halsti
29
Olusanya
6
Silva
9
Riski
18
Murnane

Substitutes

13
Luis Carlos Murillo
27
Filip Valencic
12
Jakob Tannander
11
Roope Riski
5
Daniel OShaughnessy
37
Atomu Tanaka
15
Miro Tenho
Đội hình dự bị
AC Oulu AC Oulu
Juhani Pennanen 1
Severi Kahkonen 9
Jarkko Hurme 18
Obed Malolo 8
Lassi Nurmos 5
Usman Sale 25
Aapo Heikkila 21
AC Oulu HJK Helsinki
13 Luis Carlos Murillo
27 Filip Valencic
12 Jakob Tannander
11 Roope Riski
5 Daniel OShaughnessy
37 Atomu Tanaka
15 Miro Tenho

Dữ liệu đội bóng:AC Oulu vs HJK Helsinki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.67
6 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 6
48.67% Kiểm soát bóng 47.33%
8.33 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 3.4
1.4 Bàn thua 1.5
5 Phạt góc 8.1
1.1 Thẻ vàng 1.3
4.3 Sút trúng cầu môn 6.7
45.9% Kiểm soát bóng 57.3%
9.9 Phạm lỗi 8.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AC Oulu (24trận)
Chủ Khách
HJK Helsinki (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
7
1
HT-H/FT-T
5
1
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
1
4
3
5