FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs Honka Espoo, 22h30 ngày 11/06

Vòng 6
22:30 ngày 11/06/2021
AC Oulu
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Honka Espoo
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD AC Oulu vs Honka Espoo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Oulu vs Honka Espoo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số AC Oulu vs Honka Espoo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Oulu vs Honka Espoo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả AC Oulu vs Honka Espoo

AC Oulu AC Oulu
Phút
Honka Espoo Honka Espoo
36'
match yellow.png Tapio Heikkila
Obed Malolo match yellow.png
44'
Rafael Scapini de Almeida,Rafinha match yellow.png
50'
61'
match goal 0 - 1 Dani Hatakka
Kiến tạo: Lucas Paz Kaufmann
65'
match change Jonas Levanen
Ra sân: Edmund Arko Mensah
65'
match change Christos Modestou
Ra sân: Nasiru Banahene
Niklas Jokelainen
Ra sân: Severi Kahkonen
match change
65'
66'
match change Darren Smith
Ra sân: Demba Savage
76'
match goal 0 - 2 Jean Mario Dongou
Kiến tạo: Darren Smith
79'
match change Otso Koskinen
Ra sân: Lucas Paz Kaufmann
Miika Koskela
Ra sân: Nikolas Saira
match change
81'
Fareed Sadat
Ra sân: Samu Alanko
match change
81'
85'
match yellow.png Duarte Cartaxo Tammilehto
Lassi Nurmos match yellow.png
90'
90'
match change Niklas Pyyhtia
Ra sân: Jean Mario Dongou

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Oulu VS Honka Espoo

AC Oulu AC Oulu
Honka Espoo Honka Espoo
0
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
5
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
2
13
 
Sút Phạt
 
18
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
12
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Việt vị
 
4
103
 
Pha tấn công
 
113
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Kevin Larsson
15
Jere Kallinen
17
Niklas Jokelainen
22
Yann Fillion
18
Jarkko Hurme
10
Fareed Sadat
3
Miika Koskela
AC Oulu AC Oulu
Honka Espoo Honka Espoo
8
Malolo
5
Nurmos
16
Olander
1
Pennanen
4
Bonet
11
Almeida,...
7
Alanko
9
Kahkonen
6
Nurmela
23
Saira
21
Heikkila
16
Rasimus
26
Hatakka
3
Heikkila
13
Murray
31
Mensah
9
Dongou
10
Kaufmann
5
Aalto
33
Tammileh...
8
Savage
24
Banahene

Substitutes

11
Darren Smith
21
Ville Koski
88
Otso Koskinen
18
Niklas Pyyhtia
28
Otto Huuhtanen
7
Jonas Levanen
17
Christos Modestou
Đội hình dự bị
AC Oulu AC Oulu
Kevin Larsson 29
Jere Kallinen 15
Niklas Jokelainen 17
Yann Fillion 22
Jarkko Hurme 18
Fareed Sadat 10
Miika Koskela 3
AC Oulu Honka Espoo
11 Darren Smith
21 Ville Koski
88 Otso Koskinen
18 Niklas Pyyhtia
28 Otto Huuhtanen
7 Jonas Levanen
17 Christos Modestou

Dữ liệu đội bóng:AC Oulu vs Honka Espoo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 4.33
2.33 Bàn thua 0.67
6 Phạt góc 6.67
1 Thẻ vàng 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 9
48.67% Kiểm soát bóng 63.33%
8.33 Phạm lỗi 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 3.1
1.4 Bàn thua 1.4
5 Phạt góc 6.5
1.1 Thẻ vàng 1.7
4.3 Sút trúng cầu môn 7.3
45.9% Kiểm soát bóng 59.9%
9.9 Phạm lỗi 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AC Oulu (24trận)
Chủ Khách
Honka Espoo (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
5
0
HT-H/FT-T
5
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
5
HT-B/FT-B
1
4
2
4