FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs KTP Kotka, 22h00 ngày 29/09

Vòng 3
22:00 ngày 29/09/2023
AC Oulu
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
KTP Kotka
Địa điểm: Heinapaa PH
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD AC Oulu vs KTP Kotka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Oulu vs KTP Kotka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số AC Oulu vs KTP Kotka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Oulu vs KTP Kotka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả AC Oulu vs KTP Kotka

AC Oulu AC Oulu
Phút
KTP Kotka KTP Kotka
Danny Barrow 1 - 0
Kiến tạo: Niklas Jokelainen
match goal
3'
Niklas Jokelainen 2 - 0
Kiến tạo: Yassin Daoussi
match goal
14'
46'
match yellow.png David Ramadingaye
Rasmus Karjalainen
Ra sân: Niklas Jokelainen
match change
69'
Maximus Mikael Tainio
Ra sân: Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
match change
69'
71'
match yellow.png Gabriel Sandberg
74'
match yellow.png Michael Olusoji Ogungbaro
Rony Huhtala
Ra sân: Danny Barrow
match change
77'
81'
match change Joni Makela
Ra sân: Lassi Nurmos
81'
match change Willian Pozo Venta
Ra sân: Nikolas Talo
89'
match change Miska Rautiola
Ra sân: Valtteri Vesiaho

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Oulu VS KTP Kotka

AC Oulu AC Oulu
KTP Kotka KTP Kotka
3
 
Phạt góc
 
7
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
3
4
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
2
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Cản sút
 
3
12
 
Sút Phạt
 
9
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
8
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
2
6
 
Cứu thua
 
2
44
 
Pha tấn công
 
58
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Elias Collin
24
Rony Huhtala
26
Lasse Ikonen
7
Rasmus Karjalainen
1
Juhani Pennanen
29
Maximus Mikael Tainio
25
Eelis Taskila
AC Oulu AC Oulu 4-4-2
4-3-3 KTP Kotka KTP Kotka
35
Ward
30
Pallas
5
Affi
63
Forsstro...
23
Daoussi
10
Santos
8
Kallinen
6
Selander
14
Jokelain...
18
Barrow
9
Coffey
1
Leislaht...
3
Nurmos
6
Vesiaho
5
Ogungbar...
34
Talo
10
Furtado
21
Sandberg
32
Ramading...
19
Ylitolva
29
Mika
14
Lehtiran...

Substitutes

16
Anttoni Huttunen
22
Nathael Ishii
7
Joni Makela
25
Matias Niemela
11
Willian Pozo Venta
2
Miska Rautiola
20
Simo Roiha
Đội hình dự bị
AC Oulu AC Oulu
Elias Collin 2
Rony Huhtala 24
Lasse Ikonen 26
Rasmus Karjalainen 7
Juhani Pennanen 1
Maximus Mikael Tainio 29
Eelis Taskila 25
AC Oulu KTP Kotka
16 Anttoni Huttunen
22 Nathael Ishii
7 Joni Makela
25 Matias Niemela
11 Willian Pozo Venta
2 Miska Rautiola
20 Simo Roiha

Dữ liệu đội bóng:AC Oulu vs KTP Kotka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3.33
2.33 Bàn thua 1.33
6 Phạt góc 7.67
1 Thẻ vàng 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 8
48.67% Kiểm soát bóng 46%
8.33 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 1.3
5 Phạt góc 7.6
1.1 Thẻ vàng 1.9
4.3 Sút trúng cầu môn 6.5
45.9% Kiểm soát bóng 50.2%
9.9 Phạm lỗi 12.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AC Oulu (24trận)
Chủ Khách
KTP Kotka (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
3
1
HT-H/FT-T
5
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
2
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
0
4
HT-B/FT-B
1
4
3
4