FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận AC Oulu vs SJK Seinajoen, 21h00 ngày 28/05

Vòng 9
21:00 ngày 28/05/2022
AC Oulu
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
SJK Seinajoen
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD AC Oulu vs SJK Seinajoen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Oulu vs SJK Seinajoen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số AC Oulu vs SJK Seinajoen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Oulu vs SJK Seinajoen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả AC Oulu vs SJK Seinajoen

AC Oulu AC Oulu
Phút
SJK Seinajoen SJK Seinajoen
13'
match yellow.png Alfie Bates
Rafael Floro match yellow.png
14'
29'
match yellow.png Nooa Laine
46'
match change Jake Dunwoody
Ra sân: Nooa Laine
46'
match change Jose Pablo Monreal
Ra sân: Jonathan Muzinga
50'
match yellow.png Jake Dunwoody
Onni Suutari 1 - 0
Kiến tạo: Otso Liimatta
match goal
61'
64'
match change Tuomas Kaukua
Ra sân: Daniel Hakans
64'
match change Adam Mekki
Ra sân: Alfie Bates
Samuel Anini Jr
Ra sân: Onni Suutari
match change
81'
81'
match change Kingsley Ofori
Ra sân: Niko Markkula
Calum Ward match yellow.png
87'
Roan Nogha
Ra sân: Magnus Breitenmoser
match change
88'
Marius Konkkola
Ra sân: Otso Liimatta
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AC Oulu VS SJK Seinajoen

AC Oulu AC Oulu
SJK Seinajoen SJK Seinajoen
5
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
10
 
Tổng cú sút
 
2
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
1
26
 
Sút Phạt
 
18
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
19
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
8
1
 
Cứu thua
 
5
113
 
Pha tấn công
 
116
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
82

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Samuel Anini Jr
16
Enoch Banza
8
Marius Konkkola
13
Joona Lohela
18
Roan Nogha
1
Juhani Pennanen
31
Narit Sarkkinen
AC Oulu AC Oulu 4-3-3
3-5-2 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
35
Ward
30
Pallas
11
Almeida,...
28
Kabashi
24
Floro
44
Breitenm...
77
Yaghoubi
20
Liimatta
14
Jokelain...
9
Lopez
19
Suutari
30
Uusitalo
17
Tikkanen
22
Hradecky
4
Vainionp...
18
Markkula
23
Laine
5
Bates
11
Oliynyk
20
Andrade
25
Hakans
29
Muzinga

Substitutes

8
Jake Dunwoody
3
Martti Haukioja
19
Tuomas Kaukua
26
Adam Mekki
7
Jose Pablo Monreal
21
Kingsley Ofori
1
Jesse Ost
Đội hình dự bị
AC Oulu AC Oulu
Samuel Anini Jr 17
Enoch Banza 16
Marius Konkkola 8
Joona Lohela 13
Roan Nogha 18
Juhani Pennanen 1
Narit Sarkkinen 31
AC Oulu SJK Seinajoen
8 Jake Dunwoody
3 Martti Haukioja
19 Tuomas Kaukua
26 Adam Mekki
7 Jose Pablo Monreal
21 Kingsley Ofori
1 Jesse Ost

Dữ liệu đội bóng:AC Oulu vs SJK Seinajoen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.33
6 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 3.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5
48.67% Kiểm soát bóng 49%
8.33 Phạm lỗi 13
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.1
1.4 Bàn thua 1.4
5 Phạt góc 5.5
1.1 Thẻ vàng 2.3
4.3 Sút trúng cầu môn 6
45.9% Kiểm soát bóng 54.9%
9.9 Phạm lỗi 10.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AC Oulu (24trận)
Chủ Khách
SJK Seinajoen (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
4
HT-H/FT-T
5
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
1
4
4
4