FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs Aberdeen, 03h00 ngày 19/12
AC Sparta Prague
-1.75 0.88
+1.75 0.90
3.25 0.90
u 0.82
1.20
8.90
5.80
-0.75 0.88
+0.75 0.96
1.25 0.80
u 0.90
1.6
7.1
2.7
Cúp C3 Châu Âu
KQBD AC Sparta Prague vs Aberdeen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Sparta Prague vs Aberdeen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Sparta Prague vs Aberdeen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Sparta Prague vs Aberdeen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Sparta Prague vs Aberdeen
Graeme Shinnie
Kiến tạo: Pavel Kaderabek
Kiến tạo: Sivert Heggheim Mannsverk
Ra sân: John Mercado
Marko LazeticRa sân: Kevin Nisbet
Jesper Karlsson
Emmanuel GyamfiRa sân: Mats Knoester
Ra sân: Albion Rrahmani
Ra sân: Santiago Eneme
Nicky DevlinRa sân: Dante Polvara
Kiến tạo: Jan Kuchta
Ra sân: Jaroslav Zeleny
Sivert Heltne NilsenRa sân: Graeme Shinnie
Ante PalaversaRa sân: Adil Aouchiche
Ra sân: Lukas Haraslin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Sparta Prague VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Sparta Prague vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Sparta Prague
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 2 | 49 | 7.4 | |
| 30 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 9 | 0 | 41 | 8.2 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 7 | John Mercado | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 7.8 | |
| 26 | Patrik Vydra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 19 | Adam Sevinsky | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 64 | 6.8 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 14.29% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 17 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 7 | Adil Aouchiche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 8 | Dante Polvara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 38 | Dylan Lobban | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Alfie Dorrington | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

