FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar, 03h00 ngày 20/03
AC Sparta Prague
-0.25 0.91
+0.25 0.90
2.5 0.86
u 0.95
2.15
3.00
3.40
-0 0.91
+0 0.96
1.25 1.00
u 0.70
2.55
3.2
2.29
Cúp C3 Châu Âu
KQBD AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar
0 - 1 Isak Jensen Kiến tạo: Kees Smit
Sven Mijnans Goal Disallowed - offside
Ra sân: Andrew Irving
Isak Jensen
0 - 2 Troy Parrott Kiến tạo: Denso Kasius
Denso Kasius
0 - 3 Sven Mijnans Kiến tạo: Kees Smit
Elijah DijkstraRa sân: Denso Kasius
Ra sân: Matyas Vojta
Ra sân: Pavel Kaderabek
0 - 4 Ro-Zangelo Daal Kiến tạo: Troy Parrott
Matej SinRa sân: Kees Smit
Mexx MeerdinkRa sân: Troy Parrott
Ibrahim SadiqRa sân: Ro-Zangelo Daal
Ra sân: Kaan Kairinen
Patati WeslleyRa sân: Isak Jensen
Ra sân: Jan Kuchta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AC Sparta Prague VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AC Sparta Prague vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AC Sparta Prague
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 30 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Andrew Irving | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 7 | John Mercado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 28 | 7 | |
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 29 | Matyas Vojta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Emmanuel Uchenna Aririerisim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 38 | Hugo Sochurek | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.6 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

