FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Galatasaray, 00h00 ngày 27/04
Adana Demirspor
+1.25 0.90
-1.25 0.95
3.25 0.78
u 0.92
5.05
1.46
4.45
+0.5 0.90
-0.5 0.90
1.25 0.72
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Galatasaray
Ra sân: Semih Guler
0 - 1 Hakim Ziyech Kiến tạo: Dries Mertens
0 - 2 Kerem Demirbay Kiến tạo: Kaan Ayhan
Ra sân: Yusuf Barasi
Ra sân: Michut Edouard
Muhammed Kerem AkturkogluRa sân: Hakim Ziyech
Dries Mertens Goal Disallowed
Serge AurierRa sân: Kaan Ayhan
Mateus Cardoso Lemos MartinsRa sân: Baris Yilmaz
Berkan smail KutluRa sân: Lucas Torreira
Ra sân: Barwuah Mario Balotelli
Davinson Sanchez MinaRa sân: Victor Nelsson
0 - 3 Mauro Emanuel Icardi Rivero Kiến tạo: Dries Mertens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.33 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 17 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

