FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Galatasaray, 01h45 ngày 01/09
Adana Demirspor
+1.5 0.95
-1.5 0.90
2.5 0.36
u 2.00
60.00
1.01
14.50
+0.5 0.95
-0.5 0.78
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Galatasaray
0 - 1 Muhammed Kerem Akturkoglu Kiến tạo: Metehan Baltaci
0 - 2 Semih Guler(OW)
Michy BatshuayiRa sân: Mauro Emanuel Icardi Rivero
0 - 3 Baris Yilmaz Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
0 - 4 Dries Mertens Kiến tạo: Michy Batshuayi
Ra sân: Abdulsamet Burak
Michy Batshuayi Goal Disallowed
Ra sân: Abat Aymbetov
0 - 5 Abdulkerim Bardakci Kiến tạo: Kerem Demirbay
Ra sân: Nabil Alioui
Ra sân: Tayfun Aydogan
Yunus AkgunRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Berkan smail KutluRa sân: Lucas Torreira
Ra sân: Ali Yavuz Kol
Yusuf DemirRa sân: Baris Yilmaz
Efe AkmanRa sân: Kaan Ayhan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 48 | 5.19 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 25 | 5.78 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 42 | 6.89 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.51 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 55 | 6.55 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 42 | 5.42 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 5.35 | |
| 28 | Salih Kavrazli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.47 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 40 | 5.94 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 36 | 5.65 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 5.49 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 56 | 6.02 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 29 | 4 | |
| 93 | Breyton Fougeu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.37 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 50 | 8.28 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 49 | 8.21 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 49 | 6.83 | |
| 44 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 68 | 8.26 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 1 | 71 | 7.48 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 56 | 7.48 | |
| 11 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 30 | Yusuf Demir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 44 | 9.1 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 34 | 7.88 | |
| 24 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 52 | 6.21 | |
| 90 | Metehan Baltaci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 57 | 7.22 | |
| 83 | Efe Akman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

