FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Gazisehir Gaziantep, 23h00 ngày 31/05
Adana Demirspor
+1.5 0.85
-1.5 1.03
4 1.00
u 0.70
5.40
1.40
4.70
+0.5 0.85
-0.5 0.83
1.75 1.00
u 0.80
5
1.8
3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Gazisehir Gaziantep
Kiến tạo: Ali Yavuz Kol
1 - 1 Alexandru Maxim
Kiến tạo: Breyton Fougeu
Ali Osman KalinRa sân: Ibrahim Halil Dervisoglu
Muhammed GumuskayaRa sân: Taha Günes
Ra sân: Gokdeniz Tunc
2 - 2 Emmanuel Boateng Kiến tạo: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Ra sân: Nabil Alioui
Ra sân: Yusuf Bugra Demirkiran
Ra sân: Ali Yavuz Kol
Ra sân: Abat Aymbetov
Ra sân: Breyton Fougeu
Nevzat GezerRa sân: Ogun Ozcicek
Cagan TasRa sân: Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Abat Aymbetov | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 9 | 45% | 2 | 3 | 37 | 7.58 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 37 | 8.62 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.97 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 25 | Murat Eser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 5.69 | |
| 93 | Breyton Fougeu | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 53 | Yusuf Bugra Demirkiran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 13 | Gokdeniz Tunc | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 61 | Ali Arda Yildiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.11 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 31 | 6.83 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 8 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 9 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 22 | Salem M Bakata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 5.99 | |
| 99 | Halil Bagci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.92 | |
| 27 | Omurcan Artan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 35 | 5.91 | |
| 51 | Anel Husic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 35 | 6.92 | |
| 25 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 93 | Taha Günes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

