FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Goztepe, 23h00 ngày 04/05
Adana Demirspor
+2 0.80
-2 1.05
2.5 0.33
u 2.10
103.00
1.07
7.50
+0.75 0.80
-0.75 0.80
1.5 0.98
u 0.83
8.5
1.57
3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Goztepe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Goztepe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Goztepe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Goztepe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Goztepe
0 - 1 Kubilay Kanatsizkus
0 - 2 Lasse Nielsen Kiến tạo: David Tijanic
Ra sân: Ozan Demirbag
Ra sân: Burhan Ersoy
Kiến tạo: Nabil Alioui
Nazim Sangare
Anthony Dennis
EmersonnRa sân: Kubilay Kanatsizkus
Victor Hugo Gomes SilvaRa sân: David Tijanic
Ra sân: Ali Yavuz Kol
Ra sân: Abdulsamet Burak
Taha Altikardes
Ogun BayrakRa sân: Ahmed Ildiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Goztepe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Abat Aymbetov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 14 | 6.81 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 1 | 42 | 6.66 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 5.77 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 49 | 6.02 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 54 | 6.14 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 28 | 5.65 | |
| 24 | Burhan Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.22 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.87 |
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Lasse Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 28 | 6.96 | |
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.49 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 46 | 6.94 | |
| 9 | Kubilay Kanatsizkus | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 22 | 7.64 | |
| 8 | Ahmed Ildiz | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 34 | 6.98 | |
| 79 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.42 | |
| 43 | David Tijanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 26 | 7.33 | |
| 97 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 5.29 | |
| 23 | Furkan Bayir | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 28 | 6.55 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 16 | Anthony Dennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 31 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

