FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Hatayspor, 22h59 ngày 27/01
Adana Demirspor 1
-0.5 0.98
+0.5 0.88
2.5 0.85
u 0.85
24.00
1.26
3.75
-0.25 0.98
+0.25 0.73
0.5 0.36
u 2.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Hatayspor
0 - 1 Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani(OW)
Ra sân: Abdurrahim Dursun
Renat Dadashov
Visar BekajRa sân: Erce Kardesler
Fisayo Dele-Bashiru
Ra sân: Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Mehdi BoudjemaaRa sân: Renat Dadashov
Armin HodzicRa sân: Gorkem Saglam
Visar Bekaj
Carlos StrandbergRa sân: Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Kerim AliciRa sân: Oguzhan Matur
Ra sân: Benjamin Stambouli
Ra sân: Yusuf Erdogan

Recep Burak Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 5.74 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 17 | 6.01 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 2 | 51 | 6.42 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 3 | Abdurrahim Dursun | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 5.93 | |
| 2 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 27 | 6.49 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 77 | Motez Nourani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 9 | Renat Dadashov | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 3 | 22 | 6.46 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 17 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.72 | |
| 4 | Chandrel Massanga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.52 | |
| 31 | Oguzhan Matur | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 30 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

