FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Istanbul BB, 17h30 ngày 04/01
Adana Demirspor
+0.75 0.86
-0.75 1.02
2.5 0.70
u 1.20
4.57
1.60
3.70
+0.25 0.86
-0.25 0.80
1 0.70
u 1.10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Istanbul BB
Miguel Crespo da Silva
Jerome Opoku
0 - 1 Davidson Kiến tạo: Olivier Kemendi
Olivier Kemendi
Berat OzdemirRa sân: Onur Ergun
Joao Vitor BrandAo FigueiredoRa sân: Miguel Crespo da Silva
Ra sân: Ozan Demirbag
Berat Ozdemir
Ra sân: Yusuf Barasi
Ra sân: Ali Yavuz Kol
Omer BeyazRa sân: Olivier Kemendi
Emre KaplanRa sân: Leonardo Duarte Da Silva
Muhammed Sengezer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 58 | 6.47 | |
| 17 | Abat Aymbetov | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | ||
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 48 | 6.05 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 4 | 61 | 6.55 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 2 | 64 | 7.11 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 0 | 59 | 6.06 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 49 | 7.34 | |
| 87 | Osman Kaynak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.33 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 1 | 93 | 7.2 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 3 | 45 | 7.55 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 3 | 2 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 38 | 6.77 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 2 | 27 | 7.14 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 5 | 69 | 7.23 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 91 | Davidson | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 3 | 69 | 9.39 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 55 | 6.76 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 89 | 96.74% | 0 | 1 | 100 | 6.92 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 47 | 6.96 | |
| 75 | Emre Kaplan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 17 | Omer Beyaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 15 | Hamza Gureler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 98 | 90.74% | 0 | 2 | 121 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

