FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Istanbulspor, 00h00 ngày 11/01
Adana Demirspor
-1.25 1.00
+1.25 0.80
3.25 0.86
u 0.84
1.40
5.00
5.00
-0.5 1.00
+0.5 0.90
1.25 0.74
u 0.96
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Istanbulspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Istanbulspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Istanbulspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Istanbulspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Istanbulspor
Kiến tạo: Babajide David Akintola
Mehmet Yesil
Coly Racine
Vefa TemelRa sân: Coly Racine
Ra sân: Benjamin Stambouli
Emir Kaan GultekinRa sân: Valon Ethemi
Mendy MamadouRa sân: Jackson Kenio Santos Laurentino
Ra sân: Yusuf Barasi
2 - 1 Modestas Vorobjovas Kiến tạo: Mendy Mamadou
Vefa Temel
2 - 2 Demeaco Duhaney
Ra sân: Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Istanbulspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.24 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 2 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.32 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.47 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.57 |
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 27 | Valon Ethemi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 18 | Alassane Ndao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

