FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Karagumruk, 21h00 ngày 04/03
Adana Demirspor
-0.25 1.00
+0.25 0.85
2.5 0.85
u 0.85
2.25
2.60
3.55
-0 1.00
+0 1.05
1 0.88
u 0.93
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Karagumruk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Karagumruk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Karagumruk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Karagumruk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Karagumruk
Valentin Eysseric
Salih Dursun
Guven YalcinRa sân: Can Keles
Guven Yalcin
Ra sân: Barwuah Mario Balotelli
Tonio TeklicRa sân: Sofiane Feghouli
Federico CeccheriniRa sân: Nazim Sangare
Emre Mor
Andrea BertolacciRa sân: Dimitrios Kourbelis
Federico Ceccherini
Ra sân: Emre Akbaba
Federico Ceccherini Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Karagumruk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 27 | 7.2 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 4 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 5 | 5 | 45 | 7.19 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 44 | 7.09 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 40 | 6.93 | |
| 66 | Pape Abou Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 44 | 7.15 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 43 | 7.03 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 77 | 6.92 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 43 | 7.19 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.81 |
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sofiane Feghouli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 91 | Andrea Bertolacci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 31 | Salvatore Sirigu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 9 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 48 | 37 | 77.08% | 11 | 0 | 77 | 6.78 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 62 | 6.75 | |
| 54 | Salih Dursun | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 5.83 | |
| 26 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 70 | 6.98 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 11 | Emre Mor | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 70 | Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 28 | 7.18 | |
| 10 | Guven Yalcin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 31 | 6.44 | |
| 7 | Can Keles | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 25 | 6.04 | |
| 99 | Tonio Teklic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 18 | Levent Munir Mercan | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 53 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

