FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Kasimpasa, 17h30 ngày 02/02
Adana Demirspor
+0.5 0.98
-0.5 0.88
2.5 0.50
u 1.63
3.10
1.90
3.90
+0.25 0.98
-0.25 1.00
1.25 0.88
u 0.93
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Kasimpasa
Kiến tạo: Nabil Alioui
1 - 1 Mamadou Fall Kiến tạo: Claudio Winck Neto
Ra sân: Tolga Kalender
Antonin Barak
Kiến tạo: Ali Yavuz Kol
Mortadha Ben OuanesRa sân: Antonin Barak
Ra sân: Bünyamin Balat
Can KelesRa sân: Josip Brekalo
2 - 2 Haris Hajradinovic
Ra sân: Tayfun Aydogan
Ra sân: Ali Yavuz Kol
2 - 3 Aytac Kara Kiến tạo: Haris Hajradinovic
2 - 4 Can Keles Kiến tạo: Aytac Kara
2 - 5 Mamadou Fall Kiến tạo: Can Keles
Sinan AlkasRa sân: Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Sadik CiftpinarRa sân: Kamil Piatkowski
Taylan AydinRa sân: Yasin Özcan
Nicholas Opoku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 47 | 6 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 7.29 | |
| 22 | Aksel Aktas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 0 | 31 | 6.69 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 55 | 7.84 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 30 | 6.61 | |
| 28 | Salih Kavrazli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 59 | 5.9 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.03 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.67 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 60 | 6.25 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 33 | 4.84 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 71 | 7.92 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 3 | 1 | 61 | 7.15 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 36 | 30 | 83.33% | 9 | 0 | 57 | 8.77 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 4 | 4 | 48 | 7.52 | |
| 72 | Antonin Barak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 5.84 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 8.74 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 5.97 | |
| 9 | Josip Brekalo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 20 | Nicholas Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 80 | 6.98 | |
| 25 | Ali Emre Yanar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 11 | Can Keles | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.73 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 62 | 6.14 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.69 | |
| 58 | Yasin Özcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 1 | 3 | 76 | 7.06 | |
| 29 | Taylan Aydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 23 | Sinan Alkas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

