FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Kayserispor, 22h59 ngày 13/04
Adana Demirspor
-0.5 0.83
+0.5 1.03
2.75 0.75
u 0.95
1.80
3.55
3.65
-0.25 0.83
+0.25 0.77
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Kayserispor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Kayserispor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Kayserispor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Kayserispor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Kayserispor
Ra sân: Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Aylton Aylton Boa Morte
Ra sân: Michut Edouard
Carlos Manuel Cardoso ManeRa sân: Ramazan Civelek
Duckens NazonRa sân: Stephane Bahoken
Yaw AckahRa sân: Aylton Aylton Boa Morte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Kayserispor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 6.17 | |
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.47 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 41 | 6.71 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 31 | 7.13 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 38 | 7.13 |
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 7.03 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 19 | 6.37 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 41 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

