FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adana Demirspor vs Sivasspor, 00h00 ngày 26/10
Adana Demirspor
-0 0.94
+0 0.86
2.75 0.86
u 0.84
2.55
2.32
3.45
-0 0.94
+0 0.80
1.25 1.04
u 0.66
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Adana Demirspor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adana Demirspor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adana Demirspor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adana Demirspor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adana Demirspor vs Sivasspor
Ra sân: Salih Kavrazli
Kiến tạo: Jovan Manev
Kiến tạo: Abdulsamet Burak
Charilaos Charisis
Azizbek Turgunboev
2 - 1 Bengadli Fode Koita Kiến tạo: Samuel Moutoussamy
Jan BieganskiRa sân: Azizbek Turgunboev
Garry Mendes RodriguesRa sân: Queensy Menig
2 - 2 Garry Mendes Rodrigues
2 - 3 Rey Manaj Kiến tạo: Murat Paluli
Ra sân: Ali Yavuz Kol
Ra sân: Izzet Celik
Ra sân: Tayfun Aydogan
Balde Diao KeitaRa sân: Bengadli Fode Koita
Noah Sonko SundbergRa sân: Samba Camara
2 - 4 Uros Radakovic Kiến tạo: Garry Mendes Rodrigues
Jan Bieganski
Oguzhan AksoyRa sân: Rey Manaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adana Demirspor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adana Demirspor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.71 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 28 | Salih Kavrazli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.41 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Bengadli Fode Koita | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.46 | ||
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.27 | |
| 11 | Queensy Menig | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.88 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

