FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Adelaide United Nữ vs WS Wanderers Nữ, 12h50 ngày 27/12

Vòng 9
12:50 ngày 27/12/2025
Adelaide United Nữ
Đã kết thúc 5 - 2 (3 - 0)
WS Wanderers Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Sương mù, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.892
+2
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 10.5
2-0
11 18.5
2-1
7.9 21
3-1
16 55
3-2
23 42
4-2
60 110
4-3
115 165
0-0
12.5
1-1
6.2
2-2
12.5
3-3
55
4-4
190
AOS
25

Úc Nữ

KQBD Adelaide United Nữ vs WS Wanderers Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United Nữ vs WS Wanderers Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Adelaide United Nữ vs WS Wanderers Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Úc Nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United Nữ vs WS Wanderers Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Adelaide United Nữ vs WS Wanderers Nữ

Adelaide United Nữ Adelaide United Nữ
Phút
WS Wanderers Nữ WS Wanderers Nữ
Tolland Z. match yellow.png
11'
Healy E. match yellow.png
16'
Hodgson E. 1 - 0
Kiến tạo: Taranto A.
match goal
22'
Zois P. 2 - 0
Kiến tạo: Condon E.
match goal
35'
Healy E. 3 - 0
Kiến tạo: Hodgson E.
match goal
45'
48'
match goal 3 - 1 Ng-Saad A.
Kiến tạo: So-eun K.
Zois P. match yellow.png
61'
Dawber C. 4 - 1
Kiến tạo: Fiona Worts
match goal
68'
75'
match goal 4 - 2 Chloe Logarzo
Kiến tạo: Matos D.
84'
match yellow.png Hooks P.
Healy E. 5 - 2
Kiến tạo: Zois P.
match goal
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Adelaide United Nữ VS WS Wanderers Nữ

Adelaide United Nữ Adelaide United Nữ
WS Wanderers Nữ WS Wanderers Nữ
18
 
Tổng cú sút
 
12
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
4
4
 
Phạt góc
 
1
4
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
8
3
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
4
11
 
Thử thách
 
13
19
 
Long pass
 
14
3
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
22
17
 
Đánh chặn
 
10
31
 
Ném biên
 
30
463
 
Số đường chuyền
 
321
78%
 
Chuyền chính xác
 
69%
129
 
Pha tấn công
 
107
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
3.07
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.95
2.68
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.94
3.07
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.95
2.46
 
Cú sút trúng đích
 
0.97
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
15
 
Số quả tạt chính xác
 
9
45
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
47
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
24
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Adelaide United Nữ vs WS Wanderers Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 1.67
4.67 Phạm lỗi 9
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0.67
55.33% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 1.2
4.3 Sút trúng cầu môn 3.5
7 Phạm lỗi 7.8
4.4 Phạt góc 3.3
0.2 Thẻ vàng 0.8
55.8% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Adelaide United Nữ (21trận)
Chủ Khách
WS Wanderers Nữ (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
0
4
HT-H/FT-T
4
3
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
2
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
4
HT-B/FT-B
2
1
5
1