FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Brisbane Roar, 15h35 ngày 07/12
Adelaide United
-0.5 0.95
+0.5 0.75
2.5 0.67
u 1.10
2.00
3.30
3.60
-0.25 0.95
+0.25 0.80
0.5 0.30
u 2.25
2.4
4
2.38
VĐQG Australia
KQBD Adelaide United vs Brisbane Roar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United vs Brisbane Roar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adelaide United vs Brisbane Roar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United vs Brisbane Roar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Brisbane Roar
Dimitrios Valkanis
James O Shea
Justin Vidic
Michael Ruhs
Jordan LautonRa sân: Georgios Vrakas
Christopher LongRa sân: Michael Ruhs
Samuel Klein
Henry HoreRa sân: Justin Vidic
Ra sân: Craig Goodwin
Ra sân: Luke Duzel
Ra sân: Juan Muniz Gallego
Ra sân: Ryan Kitto
Ra sân: Yaya Dukuly
Noah MaieroniRa sân: Jordan Lauton
Christopher Long
0 - 1 Christopher Long Kiến tạo: Dean Bouzanis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Brisbane Roar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Brisbane Roar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 7 |
Brisbane Roar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

