FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Central Coast Mariners, 15h45 ngày 03/02
Adelaide United
-0 0.93
+0 0.95
2.5 0.40
u 1.75
2.50
2.28
3.70
-0 0.93
+0 0.83
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adelaide United vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Central Coast Mariners
0 - 1 Christian Theoharous Kiến tạo: Angel Yesid Torres Quinones
Mikael Doka
0 - 2 Angel Yesid Torres Quinones Kiến tạo: Mikael Doka
0 - 3 Angel Yesid Torres Quinones Kiến tạo: Maximilien Balard
Ra sân: Jonny Yull
Ra sân: Ryan Tunnicliffe
RonaldRa sân: Christian Theoharous
Miguel Di PizioRa sân: Alou Kuol
Ra sân: Panagiotis Kikianis
Ra sân: Nestory Irankunda
Angel Yesid Torres Quinones
Ra sân: Zach Clough
Jing ReecRa sân: Ryan Edmondson
Nathan PaullRa sân: Mikael Doka
Bailey BrandtmanRa sân: Angel Yesid Torres Quinones
0 - 4 Jing Reec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 4 | 87 | 6.4 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 11 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 7.2 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 53 | 6.1 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 4 | 67 | 6.6 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 18 | 6.5 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 4 | 45 | 7.8 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 5 | 26 | 7 | |
| 3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 49 | 7.4 | |
| 9 | Alou Kuol | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Angel Yesid Torres Quinones | Cánh phải | 5 | 5 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 61 | 9.3 | |
| 2 | Mikael Doka | Defender | 2 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 6 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 76 | 7.4 | |
| 17 | Jing Reec | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 7.2 | |
| 39 | Miguel Di Pizio | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Ronald | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

