FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Central Coast Mariners, 13h00 ngày 26/10
Adelaide United
-0.5 0.88
+0.5 0.98
2.5 0.50
u 1.50
1.88
3.40
3.60
-0.25 0.88
+0.25 0.80
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adelaide United vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Central Coast Mariners
Sabit James NgorRa sân: Alou Kuol
Nathan PaullRa sân: Storm Roux
Ra sân: Luka Jovanovic
Ra sân: Austin Ayoubi
Vitor FeijaoRa sân: Bailey Brandtman
1 - 1 Sabit James Ngor
Nicholas DuarteRa sân: Ryan Edmondson
Ra sân: Panagiotis Kikianis
Ra sân: Stefan Mauk
Ra sân: Zach Clough
Sasha KuzevskiRa sân: Lucas Mauragis
Harrison Steele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 109 | 105 | 96.33% | 0 | 1 | 115 | 7.1 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 4 | 45 | 7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 1 | 98 | 6.7 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 6 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 81 | 7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 79 | 73 | 92.41% | 3 | 2 | 99 | 7.6 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 2 | 93 | 6.9 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 44 | Ryan White | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.4 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 99 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 60 | 82.19% | 0 | 0 | 94 | 7.6 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 0 | 79 | 7.2 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 29 | Nicholas Duarte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

