FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs FC Macarthur, 16h45 ngày 12/04
Adelaide United
-1.25 1.02
+1.25 0.88
2.5 0.20
u 3.33
1.46
4.60
4.85
-0.5 1.02
+0.5 0.83
1.75 1.03
u 0.78
VĐQG Australia
KQBD Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United vs FC Macarthur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adelaide United vs FC Macarthur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United vs FC Macarthur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs FC Macarthur
Kiến tạo: Stefan Mauk
Jed Drew
Ra sân: Ibusuki Hiroshi
Ra sân: Zach Clough
Danny De SilvaRa sân: Lachlan Rose
Yianni Nicolaou Card changed
Yianni Nicolaou
Ra sân: Stefan Mauk
Walter ScottRa sân: Jed Drew
Kristian PopovicRa sân: Kearyn Baccus
Charles MBombwaRa sân: Clayton Lewis
Ariath PiolRa sân: Raphael Borges Rodrigues
1 - 1 Ariath Piol Kiến tạo: Valere Germain
Ra sân: Ethan Alagich
1 - 2 Tommy Smith Kiến tạo: Danny De Silva
Charles MBombwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS FC Macarthur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 3 | 68 | 7.3 | |
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 4 | 83 | 7.2 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 17 | 7.2 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 5 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 45 | 30 | 66.67% | 2 | 3 | 71 | 6.8 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 31 | 7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 41 | 7.5 | |
| 2 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 10 | 4 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 49 | Musa Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tommy Smith | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 98 | Valere Germain | Forward | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 4 | 60 | 7.1 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 8.6 | |
| 7 | Danny De Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 5 | 64 | 7.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 3 | 49 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 23 | Clayton Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 9 | 0 | 68 | 7 | |
| 18 | Walter Scott | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 24 | Charles MBombwa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 14 | Kristian Popovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 0 | 75 | 6.6 | |
| 31 | Lachlan Rose | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 37 | Jed Drew | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 52 | Ariath Piol | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

