FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Melbourne City, 15h45 ngày 03/03
Adelaide United
+0.5 0.94
-0.5 0.92
5.5 1.20
u 0.55
3.30
1.92
3.70
-0 0.94
+0 0.75
1.5 1.40
u 0.35
VĐQG Australia
KQBD Adelaide United vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adelaide United vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Melbourne City
0 - 1 Andrew Nabbout Kiến tạo: Richard van der Venne
Ra sân: Ibusuki Hiroshi
Scott GallowayRa sân: Nuno Reis
Kiến tạo: Louis D Arrigo
Kiến tạo: Sanchez Cortes Isaias
Kiến tạo: Zach Clough
Scott JamiesonRa sân: Richard van der Venne
3 - 2 Marco Tilio Kiến tạo: Valon Berisha
Ra sân: Louis D Arrigo
Ra sân: Luka Jovanovic
Ra sân: Zach Clough
Andrew Nabbout
Callum TalbotRa sân: Andrew Nabbout
Kiến tạo: Sanchez Cortes Isaias
Max CaputoRa sân: Valon Berisha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 6 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Lachlan Barr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 6 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 8 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

