FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Melbourne City, 15h35 ngày 07/02
Adelaide United
-0.5 1.05
+0.5 0.85
2.5 0.44
u 1.63
1.98
3.00
3.68
-0.25 1.05
+0.25 0.73
1.25 0.83
u 0.98
VĐQG Australia
KQBD Adelaide United vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adelaide United vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Melbourne City
Callum Talbot
Kiến tạo: Zach Clough
German Ferreyra
Zane SchreiberRa sân: Mathew Leckie
Marco TilioRa sân: Harry Politidis
Michael GhossainiRa sân: Max Caputo
Ra sân: Archie Goodwin
Ra sân: Stefan Mauk
Marco Tilio
Nathaniel AtkinsonRa sân: Callum Talbot
Emin DurakovicRa sân: Lawrence Wong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 44 | 6.3 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Dylan Pierias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 40 | Ethan Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Mathew Leckie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 14 | 6.8 | |
| 38 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

