FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Sydney FC, 16h00 ngày 13/01
Adelaide United
+0.75 0.84
-0.75 1.02
2.5 0.29
u 2.50
3.50
1.80
3.80
+0.25 0.84
-0.25 0.90
1.5 0.88
u 0.93
VĐQG Australia
KQBD Adelaide United vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adelaide United vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Sydney FC
0 - 1 Anthony Caceres Kiến tạo: Rhyan Grant
Kiến tạo: Ben Halloran
Kiến tạo: Ben Halloran
Luke Brattan
Kiến tạo: Ibusuki Hiroshi
Jordan Courtney-PerkinsRa sân: Zachary De Jesus
Max BurgessRa sân: Fabio Roberto Gomes Netto
Ra sân: Nestory Irankunda
Patrick WoodRa sân: Jaiden Kucharski
Kiến tạo: Zach Clough
Ra sân: Ibusuki Hiroshi
Ra sân: Jonny Yull
4 - 2 Joe Lolley Kiến tạo: Patrick Wood
Joe Lolley Goal (VAR xác nhận)
Ra sân: Zach Clough
Ra sân: Javier Lopez Rodriguez
Mitchell GlassonRa sân: Corey Hollman
4 - 3 Joe Lolley Kiến tạo: Patrick Wood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.9 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

