FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Sydney FC, 15h45 ngày 11/11
Adelaide United
-0.25 0.86
+0.25 1.00
6.5 1.15
u 0.60
2.16
2.78
3.60
-0 0.86
+0 0.95
3.5 1.45
u 0.30
VĐQG Australia
KQBD Adelaide United vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adelaide United vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Sydney FC
0 - 1 Joe Lolley Kiến tạo: Jaiden Kucharski
0 - 2 Joe Lolley
0 - 3 Jaiden Kucharski Kiến tạo: Fabio Roberto Gomes Netto
0 - 4 Jaiden Kucharski Kiến tạo: Joe Lolley
Ra sân: Ibusuki Hiroshi
Ra sân: Ben Halloran
0 - 5 Fabio Roberto Gomes Netto Kiến tạo: Joe Lolley
Ra sân: Ryan Tunnicliffe
Ra sân: Bernardo
Patrick WoodRa sân: Jaiden Kucharski
Jordan Courtney-PerkinsRa sân: Joel King
Mitchell GlassonRa sân: Robert Mak
Matthew ScarcellaRa sân: Joe Lolley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | ||
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 37 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 31 | Bernardo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 43 | Giuseppe Bovalina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 8.8 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 15 | Gabriel Santos Cordeiro Lacerda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 21 | Zachary De Jesus | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

