FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Adelaide United vs Wellington Phoenix, 16h35 ngày 18/04
Adelaide United
-1.25 0.98
+1.25 0.92
2.5 0.29
u 2.40
1.40
5.10
5.00
-0.5 0.98
+0.5 0.85
1.5 0.95
u 0.85
1.91
5
2.88
VĐQG Australia
KQBD Adelaide United vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Adelaide United vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Adelaide United vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Adelaide United vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Adelaide United vs Wellington Phoenix
Kiến tạo: Zach Clough
Kiến tạo: Ethan Alagich
2 - 1 Kosta Barbarouses Kiến tạo: Hideki Ishige
2 - 2 Isaac Hughes Kiến tạo: Scott Wootton
Timothy Payne
Ra sân: Zach Clough
Luke Brooke-SmithRa sân: Lukas Kelly-Heald
Ra sân: Yaya Dukuly
Ra sân: Ryan Kitto
Kazuki NagasawaRa sân: Hideki Ishige
Luke Brooke-Smith
Ra sân: Jay Barnett
Nathan WalkerRa sân: Isaac Hughes
Luke SupykRa sân: Matthew Sheridan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Adelaide United VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Adelaide United vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Adelaide United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 91 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 2 | 81 | 7 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 8 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 72 | 7 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 6 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 6 | 32 | 7.4 | |
| 13 | Max Vartuli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 3 | 80 | 7.8 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 99 | 7.6 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 47 | 7.3 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 35 | 7.6 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 4 | 63 | 7.4 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 4 | 50 | 6.5 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

