FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận ADO Den Haag vs De Graafschap, 02h00 ngày 26/11
ADO Den Haag
-1.25 1.00
+1.25 0.70
3.75 0.83
u 0.77
1.45
4.00
4.60
-0.5 1.00
+0.5 0.93
1.5 0.76
u 0.84
1.72
4.65
2.55
Hạng 2 Hà Lan » 1
KQBD ADO Den Haag vs De Graafschap hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá ADO Den Haag vs De Graafschap, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số ADO Den Haag vs De Graafschap, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Hà Lan 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả ADO Den Haag vs De Graafschap hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả ADO Den Haag vs De Graafschap
1 - 1 Bouke Boersma
Teun Gijselhart
1 - 2 Bouke Boersma Kiến tạo: Othniel Raterink
Ra sân: Sekou Sylla
Ra sân: Diogo Tomas
Jevon Simons
Ra sân: Sloot Steven Van Der
Ra sân: Cameron Peupion
Kiến tạo: Daryl van Mieghem
Fedde de JongRa sân: Jevon Simons
Dimitrios TheodoridisRa sân: Stijn Bultman
Levi SchoppemaRa sân: Kaya Symons
Ra sân: Daryl van Mieghem
Milan SmitsRa sân: Teun Gijselhart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật ADO Den Haag VS De Graafschap
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:ADO Den Haag vs De Graafschap
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
ADO Den Haag
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl van Mieghem | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 37 | 28 | 75.68% | 16 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 45 | Diogo Tomas | Defender | 2 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Jari Vlak | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 2 | 1 | 78 | 10 | |
| 27 | Nigel Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 3 | 11 | 6.8 | |
| 21 | Cameron Peupion | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 11 | Evan Rottier | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 4 | Matteo Waem | Defender | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 47 | 9 | |
| 19 | Luka Reischl | Forward | 4 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 5 | Mees Kreekels | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 42 | 7 | |
| 2 | Sloot Steven Van Der | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 35 | 5.5 | |
| 14 | Mylian Jimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 18 | Sekou Sylla | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 1 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 23 | Jesse Bal | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 5.9 | |
| 15 | Milan Hokke | Defender | 1 | 0 | 2 | 80 | 74 | 92.5% | 1 | 0 | 105 | 6.7 | |
| 25 | Juho Kilo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 96 | 88 | 91.67% | 6 | 0 | 117 | 7.6 |
De Graafschap
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Reuven Niemeijer | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 11 | Ibrahim El Kadiri | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 7 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 22 | Fedde de Jong | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 3 | Rowan Besselink | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 50 | 7.7 | |
| 4 | Othniel Raterink | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 44 | 7.1 | |
| 6 | Milan Smits | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Stijn Bultman | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 5 | Levi Schoppema | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Jevon Simons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Kaya Symons | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 9 | Dimitrios Theodoridis | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 28 | Bouke Boersma | Forward | 5 | 5 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 39 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

