FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận AE Kifisias vs Atromitos Athens, 23h00 ngày 12/05

Vòng 8
23:00 ngày 12/05/2026
AE Kifisias
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Atromitos Athens
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.9
+0.5
1.92
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8 7.5
2-0
13.5 12
2-1
9.6 34
3-1
24 120
3-2
34 85
4-2
120 105
4-3
180 180
0-0
9.4
1-1
5.6
2-2
13.5
3-3
75
4-4
180
AOS
44

VĐQG Hy Lạp » 6

KQBD AE Kifisias vs Atromitos Athens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AE Kifisias vs Atromitos Athens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số AE Kifisias vs Atromitos Athens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hy Lạp 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AE Kifisias vs Atromitos Athens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả AE Kifisias vs Atromitos Athens

AE Kifisias AE Kifisias
Phút
Atromitos Athens Atromitos Athens
35'
match goal 0 - 1 Joeliton Lima Santos, Mansur
Kiến tạo: Peter Michorl
43'
match yellow.png Peter Michorl
Bernardo Martins
Ra sân: Jean Thierry Lazare Amani
match change
46'
Gerson Sousa
Ra sân: Miguel Lamego Tavares
match change
57'
Jorge Marcos Pombo Escobar
Ra sân: Lucas Villafanez
match change
57'
59'
match goal 0 - 2 Makana Baku
Kiến tạo: Peter Michorl
62'
match change Georgios Tzovaras
Ra sân: Stavros Pnevmonidis
64'
match goal 0 - 3 Makana Baku
Kiến tạo: Georgios Tzovaras
69'
match change Athanasios Karamanis
Ra sân: Samuel Moutoussamy
69'
match change Panagiotis Tsantilas
Ra sân: Makana Baku
69'
match change Joaquin Jose Marin Ruz,Quini
Ra sân: Jere Uronen
82'
match change Konstantinos Batos
Ra sân: Steven Zuber
Patrik Mijic
Ra sân: Dimitrios Theodoridis
match change
82'
Alexandros Pothas
Ra sân: Konstantinos Roukounakis
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AE Kifisias VS Atromitos Athens

AE Kifisias AE Kifisias
Atromitos Athens Atromitos Athens
10
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
9
11
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
6
26
 
Long pass
 
17
5
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
6
9
 
Rê bóng thành công
 
10
12
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
16
433
 
Số đường chuyền
 
433
84%
 
Chuyền chính xác
 
81%
114
 
Pha tấn công
 
79
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
1.29
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
0.57
 
xG Set Play
 
1.12
1.29
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.61
1.03
 
Cú sút trúng đích
 
3.02
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
14
 
Số quả tạt chính xác
 
20
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
21
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Bernardo Martins
4
Alberto Tomas Botia Rabasco
15
Theodoros Faitakis
14
Timipere Johnson Eboh
76
Yasser Larouci
90
Patrik Mijic
21
Ruben Perez Marmol
5
Alex Petkov
6
Jorge Marcos Pombo Escobar
16
Alexandros Pothas
99
Wellington Moises Ramirez Preciado
10
Gerson Sousa
AE Kifisias AE Kifisias 4-2-3-1
4-2-3-1 Atromitos Athens Atromitos Athens
1
Xenopoul...
22
Konate
38
Pokorny
33
Sousa
2
Santana
17
Roukouna...
88
Amani
77
Tavares
19
Villafan...
11
Nunnely
9
Theodori...
1
Choutesi...
7
Ukaki
4
Stavropo...
70
Mansur
21
Uronen
5
Tsingara...
92
Moutouss...
10
Pnevmoni...
8
Michorl
77
Zuber
32
2
Baku

Substitutes

20
Spyros Ampartzidis
30
Vasilios Athanasiou
33
Konstantinos Batos
25
Luka Gugeshashvili
6
Athanasios Karamanis
24
Gerasimos Mitoglou
17
Joaquin Jose Marin Ruz,Quini
44
Dimitrios Tsakmakis
19
Panagiotis Tsantilas
23
Sotiris Tsiloulis
99
Georgios Tzovaras
9
Tom van Weert
Đội hình dự bị
AE Kifisias AE Kifisias
Bernardo Martins 8
Alberto Tomas Botia Rabasco 4
Theodoros Faitakis 15
Timipere Johnson Eboh 14
Yasser Larouci 76
Patrik Mijic 90
Ruben Perez Marmol 21
Alex Petkov 5
Jorge Marcos Pombo Escobar 6
Alexandros Pothas 16
Wellington Moises Ramirez Preciado 99
Gerson Sousa 10
AE Kifisias Atromitos Athens
20 Spyros Ampartzidis
30 Vasilios Athanasiou
33 Konstantinos Batos
25 Luka Gugeshashvili
6 Athanasios Karamanis
24 Gerasimos Mitoglou
17 Joaquin Jose Marin Ruz,Quini
44 Dimitrios Tsakmakis
19 Panagiotis Tsantilas
23 Sotiris Tsiloulis
99 Georgios Tzovaras
9 Tom van Weert

Dữ liệu đội bóng:AE Kifisias vs Atromitos Athens

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3.33
2 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 5.67
14.33 Phạm lỗi 13.67
4 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
54.33% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.2
1.2 Bàn thua 1.1
5.2 Sút trúng cầu môn 4.8
16.6 Phạm lỗi 14.3
4.1 Phạt góc 5.2
2.9 Thẻ vàng 1.9
52.1% Kiểm soát bóng 57.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AE Kifisias (43trận)
Chủ Khách
Atromitos Athens (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
5
4
HT-H/FT-T
1
2
1
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
3
2
HT-H/FT-H
5
6
3
3
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
1
1
2
0
HT-H/FT-B
2
3
3
3
HT-B/FT-B
4
1
3
5