FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AEK Athens vs AFC Ajax, 23h45 ngày 05/10
AEK Athens
-0.5 0.90
+0.5 0.90
3 0.95
u 0.75
1.90
3.25
3.60
-0.25 0.90
+0.25 0.77
1.25 0.94
u 0.76
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AEK Athens vs AFC Ajax hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AEK Athens vs AFC Ajax, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AEK Athens vs AFC Ajax, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AEK Athens vs AFC Ajax hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AEK Athens vs AFC Ajax
0 - 1 Steven Bergwijn
Brian Brobbey
Josip Sutalo
Ra sân: Orbelin Pineda Alvarado
Ra sân: Ezequiel Ponce
Ra sân: Djibril Sidibe
Ra sân: Ehsan Hajsafi
Kiến tạo: Nordin Amrabat
Chuba AkpomRa sân: Brian Brobbey
Ra sân: Mijat Gacinovic
Amourricho van Axel DongenRa sân: Carlos Borges
Branco van den BoomenRa sân: Benjamin Tahirovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEK Athens VS AFC Ajax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEK Athens vs AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEK Athens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sergio Ezequiel Araujo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 29 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 1 | Cican Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.99 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 4 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 14 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 28 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 5 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.61 |
AFC Ajax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Steven Berghuis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 7 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 12 | Jay Gorter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 8 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.71 | |
| 30 | Gaston Avila | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 49 | 6.57 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 37 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 11 | Carlos Borges | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Jorrel Hato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

