FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AEK Athens vs Brighton Hove Albion, 00h45 ngày 01/12
AEK Athens 1
+0.25 0.98
-0.25 0.82
1.5 1.05
u 0.60
2.95
2.02
3.55
-0 0.98
+0 0.75
0.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AEK Athens vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AEK Athens vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AEK Athens vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AEK Athens vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AEK Athens vs Brighton Hove Albion
Joel Veltman
João Pedro Junqueira de Jesus Penalty awarded
0 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus

Mahmoud DahoudRa sân: Kaoru Mitoma
Ra sân: Steven Zuber
Ra sân: Nordin Amrabat
Ra sân: Petros Mantalos
James MilnerRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Ra sân: Orbelin Pineda Alvarado
Joshua DuffusRa sân: Evan Ferguson
Carlos BalebaRa sân: Billy Gilmour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEK Athens VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEK Athens vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEK Athens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 50 | 6.58 | |
| 10 | Steven Zuber | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 1 | Cican Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 4 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 28 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 5 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 7.22 | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.22 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 3 | 52 | 6.97 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 38 | 6.63 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 5.95 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.53 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

