FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AEK Athens vs CS Universitatea Craiova, 03h00 ngày 19/12
AEK Athens
-1.5 0.92
+1.5 0.86
2.5 0.80
u 0.92
1.30
7.25
4.60
-0.5 0.92
+0.5 0.94
1 0.78
u 0.92
1.64
7.25
2.54
Cúp C3 Châu Âu
KQBD AEK Athens vs CS Universitatea Craiova hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AEK Athens vs CS Universitatea Craiova, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AEK Athens vs CS Universitatea Craiova, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AEK Athens vs CS Universitatea Craiova hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AEK Athens vs CS Universitatea Craiova
0 - 1 Stefan Baiaram Kiến tạo: Monday Etim
0 - 2 Alexandru Cicaldau Kiến tạo: Assad Al Hamlawi
Ra sân: Petros Mantalos
Ra sân: Roberto Maximiliano Pereyra
Kiến tạo: Razvan Marin
Juan Carlos MoralesRa sân: Monday Etim
Stefan Baiaram
Ra sân: Stavros Pilios
Lyes HouriRa sân: Alexandru Cicaldau
Alexandru CretuRa sân: Stefan Baiaram
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Pavlo Isenko
Alexandru Cretu
Nicusor Bancu
Kiến tạo: Niclas Eliasson
Ra sân: Razvan Marin
Nikola StevanovicRa sân: Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Vasile MogosRa sân: Anzor Mekvabishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEK Athens VS CS Universitatea Craiova
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEK Athens vs CS Universitatea Craiova
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEK Athens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 5.8 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 11 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 31 | 7.2 |
CS Universitatea Craiova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 6 | Vladimir Screciu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Stefan Baiaram | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 12 | Monday Etim | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 9 | Assad Al Hamlawi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 5 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 3 | Oleksandr Romanchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 77 | Pavlo Isenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 23 | Samuel Teles Pereira Nunes Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 15 | Juraj Badelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

