FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AEK Athens vs Marseille, 03h00 ngày 10/11
AEK Athens
-0 0.80
+0 1.00
2.5 0.80
u 0.90
2.32
2.62
3.35
-0 0.80
+0 0.93
1 0.74
u 0.96
Cúp C2 Châu Âu
KQBD AEK Athens vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AEK Athens vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AEK Athens vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AEK Athens vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AEK Athens vs Marseille
0 - 1 Chancel Mbemba Mangulu Kiến tạo: Jonathan Clauss
Vitor Oliveira
Ismaila SarrRa sân: Carlos Joaquin Correa
Ra sân: Mijat Gacinovic
Ra sân: Levi Garcia
Ra sân: Orbelin Pineda Alvarado
Ra sân: Nordin Amrabat
Ra sân: Damian Szymanski
Michael MurilloRa sân: Iliman Ndiaye
Samuel GigotRa sân: Jordan Veretout
Emran SogloRa sân: Amine Harit
Bilal NadirRa sân: Jonathan Clauss
0 - 2 Ismaila Sarr Kiến tạo: Jordan Veretout
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEK Athens VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEK Athens vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEK Athens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 29 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 21 | 6.28 | |
| 30 | Giorgos Athanasiadis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 4 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 28 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.38 | |
| 7 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.96 | |
| 5 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 33 | 6.46 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 20 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 33 | 7.96 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.57 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 31 | 7.43 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 7.08 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 19 | 6.39 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

