FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AEK Larnaca vs FK Shkendija 79, 03h00 ngày 19/12
AEK Larnaca
-1.25 0.88
+1.25 0.90
2.75 0.74
u 0.98
1.38
6.20
4.20
-0.25 0.88
+0.25 1.16
1.25 1.06
u 0.64
2
5.45
2.2
Cúp C3 Châu Âu
KQBD AEK Larnaca vs FK Shkendija 79 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AEK Larnaca vs FK Shkendija 79, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AEK Larnaca vs FK Shkendija 79, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AEK Larnaca vs FK Shkendija 79 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AEK Larnaca vs FK Shkendija 79
Aleksander Trumci
Liridon Latifi
Besart Ibraimi
Adamu AlhassanRa sân: Kamer Qaka
Fabrice TambaRa sân: Besart Ibraimi
Ra sân: Riad Bajic
Ra sân: Angel Garcia
Atdhe MazariRa sân: Sebastjan Spahiu
Ra sân: Giorgos Naoum
Kiến tạo: Elohor Godswill Ekpolo
Ra sân: Waldo Rubio
Mevlan MuratiRa sân: Arbin Zejnulai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEK Larnaca VS FK Shkendija 79
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEK Larnaca vs FK Shkendija 79
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEK Larnaca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Valentin Roberge | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 7 | Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 1 | Zlatan Alomerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 11 | Riad Bajic | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Elohor Godswill Ekpolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Djordje Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 21 | Jorge Miramon Santagertrudis | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Angel Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 15 | Hrvoje Milicevic | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 10 | Waldo Rubio | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 6 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 29 | Giorgos Naoum | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 28 | 6.5 |
FK Shkendija 79
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Besart Ibraimi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 28 | Kamer Qaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 77 | Liridon Latifi | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Baboucarr Gaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Arbin Zejnulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 49 | Sebastjan Spahiu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 2 | Aleksander Trumci | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Reshat Ramadani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 5 | Klisman Cake | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 15 | Imran Fetai | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 11 | Ronaldo Webster | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

