FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AEP Paphos vs Akritas Chloraka, 23h00 ngày 05/12
AEP Paphos
-1.75 0.77
+1.75 0.99
3 0.97
u 0.83
1.16
12.00
6.00
-0.75 0.77
+0.75 1.00
1.25 0.98
u 0.80
1.56
8.9
2.72
VĐQG Đảo Síp » 10
KQBD AEP Paphos vs Akritas Chloraka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AEP Paphos vs Akritas Chloraka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AEP Paphos vs Akritas Chloraka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Đảo Síp 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AEP Paphos vs Akritas Chloraka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs Akritas Chloraka
Ra sân: Domingos Quina
Nearchos ZinonosRa sân: Benson Anang
Adrian Riera Torrecillas
Giannis ChatzivasilisRa sân: Adrian Riera Torrecillas
Ra sân: Wilmer Odefalk
Ra sân: Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Yair CastroRa sân: Thierno Issiaga Barry Arevalo
Ra sân: Anderson Silva
Ra sân: Joao Correia
Lampros GenethliouRa sân: Vasiliou Giorgos
Stefanos MillerRa sân: Alberto Fernandez Garcia
Pavel Tsabelin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS Akritas Chloraka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs Akritas Chloraka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 0 | 61 | 7.9 | |
| 5 | David Goldar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 62 | 7.7 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 2 | 55 | 8.3 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 58 | 80.56% | 0 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 10 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 8 | |
| 9 | Mons Bassouamina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 19 | Axel Thurel Sahuye Guessand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 20 | Wilmer Odefalk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 21 | Ognjen Mimovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 19 | 6.6 |
Akritas Chloraka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Rafael Romo Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 5 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Izuchukwu Jude Anthony | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 1 | Perntreou Kleton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.5 | |
| 17 | Yair Castro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Pavel Tsabelin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 48 | 6.4 | |
| 5 | Kyriakos Antoniou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 26 | Giannis Chatzivasilis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 82 | Benson Anang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Alberto Fernandez Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 20 | Adrian Riera Torrecillas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 30 | Vasiliou Giorgos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 7 | Thierno Issiaga Barry Arevalo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 4 | Stefanos Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Nearchos Zinonos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 3 | Lampros Genethliou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 11 | Andreas Athanasiou | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 40 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

