FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AEP Paphos vs Aris Limassol, 00h00 ngày 22/11
AEP Paphos
-0.25 1.13
+0.25 0.70
2.5 1.00
u 0.75
1.12
62.00
5.30
-0 1.13
+0 1.05
1 1.00
u 0.80
3
3.4
2.1
VĐQG Đảo Síp » 10
KQBD AEP Paphos vs Aris Limassol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AEP Paphos vs Aris Limassol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AEP Paphos vs Aris Limassol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Đảo Síp 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AEP Paphos vs Aris Limassol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs Aris Limassol
0 - 1 Connor Goldson
Alex Moucketou-Moussounda
Giorgi KvilitaiaRa sân: Yannick Arthur Gomis
Ra sân: Landry Nany Dimata
Ra sân: Domingos Quina
Jaden MontnorRa sân: Dennis Bakke Gaustad
Ra sân: Joao Correia
Charalampos Charalampous
Steeve YagoRa sân: Leon Aderemi Balogun
Viktor KovalenkoRa sân: Alex Moucketou-Moussounda
Rody Junior EffagheRa sân: Mihlali Mayambela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS Aris Limassol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs Aris Limassol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 5 | 58 | 7.5 | |
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 6 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 39 | 8 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 25 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 20 | Wilmer Odefalk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 25 | 6.5 |
Aris Limassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 6 | Connor Goldson | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 70 | 7.7 | |
| 20 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Anderson Correia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 21 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 10 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Yannick Arthur Gomis | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 2 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 80 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 76 | Charalampos Charalampous | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 5 | Alex Moucketou-Moussounda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 29 | Dennis Bakke Gaustad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 66 | Jaden Montnor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 99 | Rody Junior Effaghe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

