FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận AEP Paphos vs Crvena Zvezda, 02h00 ngày 27/08
AEP Paphos
+0.5 0.80
-0.5 1.00
3 0.90
u 0.80
3.00
2.00
3.60
+0.25 0.80
-0.25 1.03
1.25 1.00
u 0.70
3.5
2.38
2.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD AEP Paphos vs Crvena Zvezda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá AEP Paphos vs Crvena Zvezda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số AEP Paphos vs Crvena Zvezda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả AEP Paphos vs Crvena Zvezda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả AEP Paphos vs Crvena Zvezda
Rade Krunic
Milos Veljkovic
Shavy Babicka
Marko ArnautovicRa sân: Bruno Duarte da Silva
Nemanja RadonjicRa sân: Shavy Babicka
0 - 1 Mirko Ivanic Kiến tạo: Cherif Ndiaye
Ra sân: Mislav Orsic
Ra sân: Kostas Pileas
Ra sân: Anderson Silva
Kiến tạo: Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
Aleksandar KataiRa sân: Timi Max Elsnik
Peter Oladeji OlayinkaRa sân: Mirko Ivanic
Ra sân: Bruno Felipe Souza Da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật AEP Paphos VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:AEP Paphos vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | David Goldar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 69 | 7.7 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 6 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 1 | 66 | 7 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Mons Bassouamina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 5 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 25 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 14 | 7.6 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 6 | 61 | 7.1 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 9 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 14 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 4 | 58 | 6.8 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 44 | Veljko Milosavljevic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 3 | 59 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

